Họ từ captivate
The Word Family of "captivate"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ captivate ở dạng động từ, tính từ (captivating) và danh từ (captivation) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | captivate /ˈkæptɪveɪt/ | làm mê hoặc, quyến rũ, thu hút hoàn toàn | |
| Tính từ | captivating /ˈkæptɪveɪtɪŋ/ | quyến rũ, mê hoặc | |
| Danh từ | captivation /ˌkæptɪˈveɪʃn/ | sự mê hoặc, trạng thái bị quyến rũ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm mê hoặc, quyến rũ, thu hút hoàn toàn
diễn tả việc thu hút sự chú ý và tình cảm của ai đó mạnh mẽ, thường qua vẻ đẹp, tài năng hoặc câu chuyện hấp dẫn.
Her singing captivated the entire audience.
Giọng hát của cô ấy đã mê hoặc toàn bộ khán giả.
quyến rũ, mê hoặc
phân từ hiện tại dùng như tính từ, mô tả điều gì đó cực kỳ hấp dẫn, khiến người khác không thể rời mắt.
The film has a captivating storyline.
Bộ phim có một cốt truyện vô cùng cuốn hút.
sự mê hoặc, trạng thái bị quyến rũ
danh từ trang trọng, ít dùng trong văn nói hằng ngày hơn hai dạng trên, chỉ trạng thái bị thu hút hoàn toàn.
The audience watched in complete captivation.
Khán giả xem trong trạng thái hoàn toàn bị mê hoặc.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của captivate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be mô tả tính chất → dùng tính từ (captivating), không dùng động từ nguyên mẫu.
Ở dạng bị động cần phân từ hai (captivated), không dùng phân từ hiện tại (captivating).
Cần động từ chia đúng thì (captivated), không dùng dạng -ing một mình làm vị ngữ.

