GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ captivate

The Word Family of "captivate"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ captivate ở dạng động từ, tính từ (captivating) và danh từ (captivation) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcaptivation
Động từcaptivate
Tính từcaptivating
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
captivate
/ˈkæptɪveɪt/
làm mê hoặc, quyến rũ, thu hút hoàn toàn
Tính từ
captivating
/ˈkæptɪveɪtɪŋ/
quyến rũ, mê hoặc
Danh từ
captivation
/ˌkæptɪˈveɪʃn/
sự mê hoặc, trạng thái bị quyến rũ
2

Sơ đồ họ từ

captivate
Động từcaptivategốc
Tính từcaptivating+ -ing
Danh từcaptivation+ -ion
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcaptivate/ˈkæptɪveɪt/

làm mê hoặc, quyến rũ, thu hút hoàn toàn

diễn tả việc thu hút sự chú ý và tình cảm của ai đó mạnh mẽ, thường qua vẻ đẹp, tài năng hoặc câu chuyện hấp dẫn.

Her singing captivated the entire audience.

Giọng hát của cô ấy đã mê hoặc toàn bộ khán giả.

Tính từcaptivating/ˈkæptɪveɪtɪŋ/

quyến rũ, mê hoặc

phân từ hiện tại dùng như tính từ, mô tả điều gì đó cực kỳ hấp dẫn, khiến người khác không thể rời mắt.

The film has a captivating storyline.

Bộ phim có một cốt truyện vô cùng cuốn hút.

Danh từcaptivation/ˌkæptɪˈveɪʃn/

sự mê hoặc, trạng thái bị quyến rũ

danh từ trang trọng, ít dùng trong văn nói hằng ngày hơn hai dạng trên, chỉ trạng thái bị thu hút hoàn toàn.

The audience watched in complete captivation.

Khán giả xem trong trạng thái hoàn toàn bị mê hoặc.

4

Cụm từ thường gặp

captivate the audience
mê hoặc khán giả
a captivating performance
một màn trình diễn quyến rũ
be captivated by sth
bị mê hoặc bởi điều gì
captivating beauty
vẻ đẹp quyến rũ
hold sb in captivation
khiến ai hoàn toàn bị mê hoặc
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của captivate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The story was very captivate.The story was very captivating.

Sau to be mô tả tính chất → dùng tính từ (captivating), không dùng động từ nguyên mẫu.

I was captivating by her speech.I was captivated by her speech.

Ở dạng bị động cần phân từ hai (captivated), không dùng phân từ hiện tại (captivating).

She captivating the audience with her voice.She captivated the audience with her voice.

Cần động từ chia đúng thì (captivated), không dùng dạng -ing một mình làm vị ngữ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#captivate#Động từ#Tính từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS