Họ từ captious
The Word Family of "captious"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ captious ở dạng tính từ (hay bắt bẻ, vặn vẹo), trạng từ captiously và danh từ captiousness (tính hay bắt bẻ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | captious /ˈkæpʃəs/ | hay bắt bẻ, vặn vẹo, khó tính | |
| Trạng từ | captiously /ˈkæpʃəsli/ | một cách hay bắt bẻ, vặn vẹo | |
| Danh từ | captiousness /ˈkæpʃəsnəs/ | tính hay bắt bẻ, thói vặn vẹo |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hay bắt bẻ, vặn vẹo, khó tính
mô tả người thích chỉ trích những lỗi nhỏ nhặt, vặt vãnh một cách không cần thiết.
The critic's captious remarks annoyed the young author.
Những lời bình luận bắt bẻ của nhà phê bình khiến tác giả trẻ khó chịu.
một cách hay bắt bẻ, vặn vẹo
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách chỉ trích hoặc phê bình một cách vặt vãnh.
He criticized the report captiously, focusing on tiny errors.
Anh ta phê bình bản báo cáo một cách bắt bẻ, chỉ tập trung vào những lỗi nhỏ nhặt.
tính hay bắt bẻ, thói vặn vẹo
chỉ tính cách hay tìm lỗi vặt vãnh để chỉ trích người khác, không đếm được.
His captiousness made him difficult to work with.
Tính hay bắt bẻ của anh ta khiến người khác khó làm việc cùng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của captious trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ (commented) → dùng trạng từ (captiously), không dùng tính từ.
Chủ ngữ cần danh từ → dùng captiousness, không dùng tính từ captious.

