GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ captious

The Word Family of "captious"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ captious ở dạng tính từ (hay bắt bẻ, vặn vẹo), trạng từ captiously và danh từ captiousness (tính hay bắt bẻ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcaptiousness
Động từ
Tính từcaptious
Trạng từcaptiously
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
captious
/ˈkæpʃəs/
hay bắt bẻ, vặn vẹo, khó tính
Trạng từ
captiously
/ˈkæpʃəsli/
một cách hay bắt bẻ, vặn vẹo
Danh từ
captiousness
/ˈkæpʃəsnəs/
tính hay bắt bẻ, thói vặn vẹo
2

Sơ đồ họ từ

captious
Tính từcaptiousgốc
Trạng từcaptiously+ -ly
Danh từcaptiousness+ -ness
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từcaptious/ˈkæpʃəs/

hay bắt bẻ, vặn vẹo, khó tính

mô tả người thích chỉ trích những lỗi nhỏ nhặt, vặt vãnh một cách không cần thiết.

The critic's captious remarks annoyed the young author.

Những lời bình luận bắt bẻ của nhà phê bình khiến tác giả trẻ khó chịu.

Trạng từcaptiously/ˈkæpʃəsli/

một cách hay bắt bẻ, vặn vẹo

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách chỉ trích hoặc phê bình một cách vặt vãnh.

He criticized the report captiously, focusing on tiny errors.

Anh ta phê bình bản báo cáo một cách bắt bẻ, chỉ tập trung vào những lỗi nhỏ nhặt.

Danh từcaptiousness/ˈkæpʃəsnəs/

tính hay bắt bẻ, thói vặn vẹo

chỉ tính cách hay tìm lỗi vặt vãnh để chỉ trích người khác, không đếm được.

His captiousness made him difficult to work with.

Tính hay bắt bẻ của anh ta khiến người khác khó làm việc cùng.

4

Cụm từ thường gặp

captious remarks
những lời bắt bẻ
a captious critic
một nhà phê bình hay vặn vẹo
criticize captiously
chỉ trích một cách bắt bẻ
sheer captiousness
sự bắt bẻ thái quá
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của captious trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He commented captious.He commented captiously.

Bổ nghĩa cho động từ (commented) → dùng trạng từ (captiously), không dùng tính từ.

Her captious annoyed the team.Her captiousness annoyed the team.

Chủ ngữ cần danh từ → dùng captiousness, không dùng tính từ captious.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#captious#Tính từ#Trạng từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS