Họ từ caption
The Word Family of "caption"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ caption ở dạng danh từ (chú thích ảnh) và động từ (chú thích, thêm phụ đề) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | caption /ˈkæpʃn/ | chú thích (ảnh), phụ đề (phim) | |
| Động từ | caption /ˈkæpʃn/ | chú thích, thêm phụ đề cho |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chú thích (ảnh), phụ đề (phim)
chỉ đoạn chữ ngắn đi kèm hình ảnh để giải thích, hoặc phụ đề hiển thị trên video.
The photo caption explained the historical context.
Chú thích của bức ảnh giải thích bối cảnh lịch sử.
chú thích, thêm phụ đề cho
dùng khi thêm đoạn chữ giải thích cho ảnh hoặc video; thường ở thể bị động (be captioned).
The image was captioned 'A new dawn'.
Bức ảnh được chú thích là 'Một bình minh mới'.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của caption trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau please dùng động từ nguyên mẫu (caption), không dùng dạng -ing.
Khi nói về phụ đề video, thường dùng danh từ số nhiều captions, không cần thêm 'text'.

