Họ từ captain
The Word Family of "captain"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ captain ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | captain /ˈkæptɪn/ | thuyền trưởng, đội trưởng, đại úy | |
| Động từ | captain /ˈkæptɪn/ | làm đội trưởng, chỉ huy |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thuyền trưởng, đội trưởng, đại úy
chỉ người chỉ huy một con tàu, đội thể thao, hoặc một cấp bậc trong quân đội/hải quân.
She was chosen as the captain of the football team.
Cô ấy được chọn làm đội trưởng đội bóng đá.
làm đội trưởng, chỉ huy
dùng khi ai đó giữ vai trò lãnh đạo một đội bóng, một con tàu hoặc một nhóm.
He captained the team to victory.
Anh ấy đã dẫn dắt đội giành chiến thắng với vai trò đội trưởng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của captain trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Không có từ "captainer" trong tiếng Anh; danh từ đúng là captain.
Captain (động từ) là ngoại động từ, không cần giới từ "for" trước tân ngữ.
Dùng giới từ "of" để chỉ mối quan hệ sở hữu/quản lý, không dùng "in".

