Họ từ capsize
The Word Family of "capsize"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ capsize ở dạng động từ (lật úp, lật thuyền) và danh từ capsizing (sự lật thuyền) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | capsize /kæpˈsaɪz/ | lật úp, bị lật (thuyền, tàu) | |
| Danh từ | capsizing /kæpˈsaɪzɪŋ/ | sự lật thuyền, việc lật úp |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lật úp, bị lật (thuyền, tàu)
dùng cho thuyền, tàu bị lật do sóng lớn hoặc mất cân bằng; có thể là nội động từ (the boat capsized) hoặc ngoại động từ (a wave capsized the boat).
The small fishing boat capsized in the storm.
Chiếc thuyền đánh cá nhỏ đã bị lật trong cơn bão.
sự lật thuyền, việc lật úp
danh động từ chỉ sự kiện thuyền bị lật; thường dùng trong báo cáo, tin tức về tai nạn hàng hải.
The capsizing of the ferry killed dozens of passengers.
Vụ lật phà đã khiến hàng chục hành khách thiệt mạng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của capsize trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Ở thể bị động cần dạng quá khứ phân từ (capsized), không dùng nguyên mẫu.
Chỉ sự việc/danh từ → dùng capsizing, capsize chủ yếu dùng làm động từ.

