Họ từ caprice
The Word Family of "caprice"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ caprice ở dạng danh từ (tính khí thất thường), tính từ capricious (hay thay đổi, thất thường) và trạng từ capriciously — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | caprice /kəˈpriːs/ | tính khí thất thường, sự bốc đồng | |
| Tính từ | capricious /kəˈprɪʃəs/ | hay thay đổi, thất thường, khó đoán | |
| Trạng từ | capriciously /kəˈprɪʃəsli/ | một cách thất thường, khó đoán |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tính khí thất thường, sự bốc đồng
chỉ hành động hoặc quyết định thay đổi đột ngột, không có lý do rõ ràng. Có thể đếm được (a caprice) hoặc không đếm được.
Fashion often changes according to caprice.
Thời trang thường thay đổi theo sự bốc đồng nhất thời.
hay thay đổi, thất thường, khó đoán
mô tả người hoặc sự vật (như thời tiết, tâm trạng) thay đổi bất chợt, khó lường trước.
The weather here is famously capricious.
Thời tiết ở đây nổi tiếng là thất thường.
một cách thất thường, khó đoán
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động thay đổi bất chợt, không theo quy luật.
The boss changed the rules capriciously.
Ông chủ thay đổi quy định một cách thất thường.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của caprice trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (capricious), không dùng danh từ (caprice).
Bổ nghĩa cho động từ (changed) → dùng trạng từ (capriciously), không dùng tính từ.

