GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ capitulate

The Word Family of "capitulate"

Động từDanh từ

Gốc từ capitulate tồn tại ở dạng động từ và danh từ *capitulation*, diễn đạt sự đầu hàng hoặc khuất phục trước áp lực, sau một thời gian kháng cự.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
capitulate
/kəˈpɪtʃuleɪt/
đầu hàng, khuất phục, chịu thua (sau khi chống cự)
Danh từ
capitulation
/kəˌpɪtʃuˈleɪʃn/
sự đầu hàng, sự khuất phục
2

Sơ đồ họ từ

capitulate
Động từcapitulategốc
Danh từcapitulation+ -ation
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcapitulate/kəˈpɪtʃuleɪt/

đầu hàng, khuất phục, chịu thua (sau khi chống cự)

hàm ý chủ thể ban đầu kháng cự nhưng cuối cùng nhượng bộ; thường dùng với *to* (capitulate to demands/pressure). Mạnh hơn *yield* và mang sắc thái thất bại.

The government capitulated to the protesters' demands after weeks of unrest.

Chính phủ đã khuất phục trước yêu cầu của người biểu tình sau nhiều tuần bất ổn.

Danh từcapitulation/kəˌpɪtʃuˈleɪʃn/

sự đầu hàng, sự khuất phục

danh từ chỉ hành động hoặc sự kiện đầu hàng sau một cuộc kháng cự; có thể dùng cho cả bối cảnh quân sự lẫn thương lượng.

The capitulation of the fortress ended the long siege.

Sự đầu hàng của pháo đài đã chấm dứt cuộc vây hãm kéo dài.

4

Cụm từ thường gặp

capitulate to pressure
khuất phục trước áp lực
capitulate to demands
đầu hàng trước yêu cầu
unconditional capitulation
sự đầu hàng vô điều kiện
refuse to capitulate
từ chối đầu hàng
5

Lỗi thường gặp

He capitulated the enemy.He capitulated to the enemy.

*capitulate* là động từ nội động từ — phải dùng *to* trước đối tượng khuất phục.

They capitulated quickly without any resistance.They surrendered quickly without any resistance.

*capitulate* hàm ý đã có kháng cự trước đó; nếu không có kháng cự, *surrender* hoặc *give in* tự nhiên hơn.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS