GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ capitalize

The Word Family of "capitalize"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ capitalize ở dạng động từ (tận dụng, viết hoa), danh từ capital (vốn, chữ hoa), tính từ capital và danh từ capitalization (sự tận dụng, việc viết hoa) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcapital
Động từcapitalize
Tính từcapital
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
capitalize
/ˈkæpɪtəlaɪz/
tận dụng (cơ hội); viết hoa (chữ cái)
Danh từ
capital
/ˈkæpɪtl/
vốn (tiền); thủ đô; chữ hoa
Tính từ
capital
/ˈkæpɪtl/
chính, quan trọng nhất; (chữ) hoa
Danh từ
capitalization
/ˌkæpɪtəlaɪˈzeɪʃn/
sự tận dụng; việc viết hoa; tổng vốn hóa
2

Sơ đồ họ từ

capitalize
Động từcapitalizegốc + -ize
Danh từcapitalgốc
Tính từcapitalgốc
Danh từcapitalization+ -ization
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcapitalize/ˈkæpɪtəlaɪz/

tận dụng (cơ hội); viết hoa (chữ cái)

nghĩa 1 luôn đi với on: capitalize on sth (tận dụng điều gì); nghĩa 2: viết chữ cái đầu bằng chữ hoa.

The team capitalized on their opponent's mistake.

Đội bóng đã tận dụng sai lầm của đối thủ.

Danh từcapital/ˈkæpɪtl/

vốn (tiền); thủ đô; chữ hoa

danh từ đa nghĩa: tiền vốn kinh doanh, thủ đô của một quốc gia, hoặc chữ cái viết hoa.

The company needs more capital to expand.

Công ty cần thêm vốn để mở rộng.

Tính từcapital/ˈkæpɪtl/

chính, quan trọng nhất; (chữ) hoa

dùng trước danh từ: capital letter (chữ hoa), capital city (thủ đô), capital punishment (tử hình).

Write your name in capital letters.

Hãy viết tên bạn bằng chữ hoa.

Danh từcapitalization/ˌkæpɪtəlaɪˈzeɪʃn/

sự tận dụng; việc viết hoa; tổng vốn hóa

chỉ hành động tận dụng cơ hội, việc dùng chữ hoa trong văn bản, hoặc trong tài chính: tổng giá trị vốn hóa thị trường (market capitalization).

Market capitalization of the company rose sharply.

Vốn hóa thị trường của công ty đã tăng mạnh.

4

Cụm từ thường gặp

capitalize on an opportunity
tận dụng một cơ hội
raise capital
huy động vốn
capital letters
chữ in hoa
market capitalization
vốn hóa thị trường
capital city
thủ đô
venture capital
vốn đầu tư mạo hiểm
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của capitalize trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

They capitalized the opportunity.They capitalized on the opportunity.

Capitalize luôn đi với giới từ 'on' khi mang nghĩa tận dụng.

Write it in capitalization letters.Write it in capital letters.

Trước danh từ letter cần tính từ capital, không dùng danh từ capitalization.

The company needs more capitalize.The company needs more capital.

Sau more cần danh từ → dùng capital (vốn), không dùng động từ capitalize.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#capitalize#Động từ#Danh từ#Tính từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS