Họ từ capitalize
The Word Family of "capitalize"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ capitalize ở dạng động từ (tận dụng, viết hoa), danh từ capital (vốn, chữ hoa), tính từ capital và danh từ capitalization (sự tận dụng, việc viết hoa) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | capitalize /ˈkæpɪtəlaɪz/ | tận dụng (cơ hội); viết hoa (chữ cái) | |
| Danh từ | capital /ˈkæpɪtl/ | vốn (tiền); thủ đô; chữ hoa | |
| Tính từ | capital /ˈkæpɪtl/ | chính, quan trọng nhất; (chữ) hoa | |
| Danh từ | capitalization /ˌkæpɪtəlaɪˈzeɪʃn/ | sự tận dụng; việc viết hoa; tổng vốn hóa |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tận dụng (cơ hội); viết hoa (chữ cái)
nghĩa 1 luôn đi với on: capitalize on sth (tận dụng điều gì); nghĩa 2: viết chữ cái đầu bằng chữ hoa.
The team capitalized on their opponent's mistake.
Đội bóng đã tận dụng sai lầm của đối thủ.
vốn (tiền); thủ đô; chữ hoa
danh từ đa nghĩa: tiền vốn kinh doanh, thủ đô của một quốc gia, hoặc chữ cái viết hoa.
The company needs more capital to expand.
Công ty cần thêm vốn để mở rộng.
chính, quan trọng nhất; (chữ) hoa
dùng trước danh từ: capital letter (chữ hoa), capital city (thủ đô), capital punishment (tử hình).
Write your name in capital letters.
Hãy viết tên bạn bằng chữ hoa.
sự tận dụng; việc viết hoa; tổng vốn hóa
chỉ hành động tận dụng cơ hội, việc dùng chữ hoa trong văn bản, hoặc trong tài chính: tổng giá trị vốn hóa thị trường (market capitalization).
Market capitalization of the company rose sharply.
Vốn hóa thị trường của công ty đã tăng mạnh.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của capitalize trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Capitalize luôn đi với giới từ 'on' khi mang nghĩa tận dụng.
Trước danh từ letter cần tính từ capital, không dùng danh từ capitalization.
Sau more cần danh từ → dùng capital (vốn), không dùng động từ capitalize.

