Họ từ capital
The Word Family of "capital"
Gốc từ capital có ba dạng: danh từ capital (thủ đô, vốn), tính từ capital (chữ hoa, nghiêm trọng) và động từ capitalize (viết hoa, tận dụng vốn hóa).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | capital /ˈkæpɪtl/ | thủ đô; vốn, tiền vốn | |
| Tính từ | capital /ˈkæpɪtl/ | viết hoa (chữ cái); nghiêm trọng, đáng tử hình | |
| Động từ | capitalize /ˈkæpɪtəlaɪz/ | viết hoa; tận dụng, vốn hóa |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thủ đô; vốn, tiền vốn
chỉ thành phố thủ đô của một quốc gia hoặc tiền/tài sản dùng để đầu tư kinh doanh (raise capital).
Hanoi is the capital of Vietnam.
Hà Nội là thủ đô của Việt Nam.
viết hoa (chữ cái); nghiêm trọng, đáng tử hình
'capital letter' là chữ cái viết hoa; 'capital punishment/offence' là hình phạt/tội danh nghiêm trọng có thể dẫn đến tử hình.
Please write your name in capital letters.
Vui lòng viết tên bạn bằng chữ in hoa.
viết hoa; tận dụng, vốn hóa
'capitalize a word' là viết hoa chữ; 'capitalize on sth' là tận dụng cơ hội/lợi thế nào đó để thu lợi.
The company capitalized on the new market trend.
Công ty đã tận dụng xu hướng thị trường mới.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của capital trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần cụm 'in capital letters' đầy đủ, không dùng 'capital' đơn lẻ như trạng từ.
Nghĩa 'tận dụng' của 'capitalize' luôn cần giới từ 'on' theo sau.
Danh từ 'capital' (thủ đô) cần mạo từ xác định 'the' đứng trước.

