Họ từ caper
The Word Family of "caper"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ caper ở dạng động từ (nhảy nhót vui đùa) và danh từ (trò nghịch ngợm, phi vụ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | caper /ˈkeɪpə(r)/ | nhảy nhót, chạy tung tăng vui đùa | |
| Danh từ | caper /ˈkeɪpə(r)/ | trò nghịch ngợm; phi vụ (thường bất hợp pháp, trong phim) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nhảy nhót, chạy tung tăng vui đùa
mô tả hành động nhảy nhót vui vẻ, thường của trẻ em hoặc động vật, thường đi kèm about/around.
The children capered about the garden, laughing.
Bọn trẻ nhảy nhót tung tăng khắp khu vườn, cười vang.
trò nghịch ngợm; phi vụ (thường bất hợp pháp, trong phim)
nghĩa thân mật: hành động nghịch ngợm vui nhộn, hoặc trong văn phong phim ảnh, chỉ một phi vụ trộm cắp táo bạo (a heist caper).
The film is a lighthearted heist caper.
Bộ phim là một phi vụ trộm cắp mang tính hài hước nhẹ nhàng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của caper trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi dùng caper làm danh từ cần sở hữu cách rõ ràng (kids') để tránh nhầm với động từ.
Động từ ở thì quá khứ cần thêm -ed (capered), không thêm -s.

