Họ từ capacious
The Word Family of "capacious"
Một gốc từ liên quan đến sức chứa lớn: tính từ capacious (rộng rãi, chứa được nhiều), danh từ capacity (sức chứa, khả năng) và trạng từ capaciously (một cách rộng rãi) — cùng nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | capacious /kəˈpeɪʃəs/ | rộng rãi, chứa được nhiều | |
| Danh từ | capacity /kəˈpæsəti/ | sức chứa, khả năng | |
| Trạng từ | capaciously /kəˈpeɪʃəsli/ | một cách rộng rãi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
rộng rãi, chứa được nhiều
thường mô tả túi, tủ, phòng có sức chứa lớn hơn bình thường; mang sắc thái trang trọng, hay dùng trong văn viết.
She carried a capacious leather bag full of books.
Cô ấy mang theo một chiếc túi da rộng rãi đựng đầy sách.
sức chứa, khả năng
chỉ lượng tối đa mà một vật có thể chứa, hoặc khả năng làm việc gì; đi với giới từ for/of.
The stadium has a seating capacity of 60,000.
Sân vận động có sức chứa 60.000 chỗ ngồi.
một cách rộng rãi
ít dùng, chủ yếu trong văn phong học thuật hoặc miêu tả kiến trúc/nội thất.
The house was capaciously designed to host large gatherings.
Ngôi nhà được thiết kế rộng rãi để tổ chức các buổi tụ họp đông người.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của capacious trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
capacious là tính từ, không dùng sau 'a' như danh từ.
Khi nói về 'khả năng làm gì' dùng danh từ capacity, không dùng tính từ capacious.
Sau very/rất cần tính từ (capacious), không dùng danh từ (capacity).
