Họ từ capable
The Word Family of "capable"
Gốc từ *capable* sinh ra ba dạng chính: capability (danh từ), capable (tính từ), và capably (trạng từ). Nắm vững cả ba dạng giúp bạn diễn đạt năng lực và khả năng một cách chính xác trong tiếng Anh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | capability /ˌkeɪpəˈbɪləti/ | năng lực, khả năng (thuộc tính) | |
| Tính từ | capable /ˈkeɪpəbl/ | có khả năng, đủ năng lực | |
| Trạng từ | capably /ˈkeɪpəbli/ | một cách thành thạo, đầy năng lực |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
năng lực, khả năng (thuộc tính)
chỉ khả năng tiềm tàng hoặc thực tế của một người hay hệ thống; thường dùng ở số nhiều *capabilities* khi liệt kê nhiều loại năng lực.
The new software expands the team's capabilities significantly.
Phần mềm mới mở rộng đáng kể năng lực của nhóm.
có khả năng, đủ năng lực
thường đi với *of* + V-ing: *capable of doing sth*. Có thể đứng trước danh từ (a capable manager) hoặc sau to be (she is capable).
She is capable of handling multiple projects at once.
Cô ấy có khả năng xử lý nhiều dự án cùng một lúc.
một cách thành thạo, đầy năng lực
bổ nghĩa cho động từ, nhấn mạnh rằng hành động được thực hiện bởi người có năng lực và kỹ năng tốt.
He capably managed the crisis without any external help.
Anh ấy đã xử lý khủng hoảng một cách thành thạo mà không cần bất kỳ sự hỗ trợ bên ngoài nào.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Sau *capable* phải dùng *of + V-ing*, không dùng *to + V*.
Khi bổ nghĩa cho động từ, dùng trạng từ *capably* thay vì cụm giới từ *with capability*.
Sau to be để mô tả người → dùng tính từ *capable*, không dùng danh từ *capability*.
