Họ từ cap
The Word Family of "cap"
Hai dạng của gốc cap: danh từ (cap - mũ lưỡi trai, nắp) và động từ (cap - đậy nắp, giới hạn mức tối đa) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | cap /kæp/ | mũ lưỡi trai, nắp (chai, bút) | |
| Động từ | cap /kæp/ | đậy nắp; giới hạn mức tối đa |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mũ lưỡi trai, nắp (chai, bút)
chỉ loại mũ mềm có lưỡi trai, hoặc vật dùng để đậy kín miệng chai/lọ.
He wore a baseball cap.
Anh ấy đội một chiếc mũ bóng chày.
đậy nắp; giới hạn mức tối đa
nghĩa đen là đậy nắp lại; nghĩa bóng thường dùng trong tài chính, nghĩa là đặt mức trần cho một khoản nào đó.
The government capped interest rates at 5%.
Chính phủ giới hạn lãi suất ở mức 5%.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cap trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Ở thì quá khứ đơn, động từ 'cap' gấp đôi phụ âm cuối khi thêm '-ed': capped.
Với 'cap' (nắp đậy) dùng giới từ 'on', không dùng 'in'.

