GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ cap

The Word Family of "cap"

Hai dạng của gốc cap: danh từ (cap - mũ lưỡi trai, nắp) và động từ (cap - đậy nắp, giới hạn mức tối đa) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcap
Động từcap
Tính từ
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
cap
/kæp/
mũ lưỡi trai, nắp (chai, bút)
Động từ
cap
/kæp/
đậy nắp; giới hạn mức tối đa
2

Sơ đồ họ từ

cap
Danh từcapgốc
Động từcapgốc
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từcap/kæp/

mũ lưỡi trai, nắp (chai, bút)

chỉ loại mũ mềm có lưỡi trai, hoặc vật dùng để đậy kín miệng chai/lọ.

He wore a baseball cap.

Anh ấy đội một chiếc mũ bóng chày.

Động từcap/kæp/

đậy nắp; giới hạn mức tối đa

nghĩa đen là đậy nắp lại; nghĩa bóng thường dùng trong tài chính, nghĩa là đặt mức trần cho một khoản nào đó.

The government capped interest rates at 5%.

Chính phủ giới hạn lãi suất ở mức 5%.

4

Cụm từ thường gặp

wear a cap
đội mũ lưỡi trai
cap the bottle
đậy nắp chai
cap sth at (a level)
giới hạn cái gì ở một mức
put a cap on spending
đặt mức trần cho chi tiêu
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của cap trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

They cap the price at yesterday.They capped the price yesterday.

Ở thì quá khứ đơn, động từ 'cap' gấp đôi phụ âm cuối khi thêm '-ed': capped.

Put the cap in the bottle.Put the cap on the bottle.

Với 'cap' (nắp đậy) dùng giới từ 'on', không dùng 'in'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#cap#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS