Họ từ canvas
The Word Family of "canvas"
Hai dạng liên quan đến gốc canvas: danh từ (canvas - vải bạt, khung vẽ) và động từ (canvass - vận động, thăm dò ý kiến) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | canvas /ˈkænvəs/ | vải bạt, khung vẽ (toan) | |
| Động từ | canvass /ˈkænvəs/ | vận động, thăm dò ý kiến |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
vải bạt, khung vẽ (toan)
chỉ loại vải dày dùng may lều, túi hoặc dùng làm khung vẽ tranh sơn dầu.
The artist painted the scene on canvas.
Họa sĩ vẽ khung cảnh đó lên khung vải.
vận động, thăm dò ý kiến
đi đến từng nhà hoặc liên hệ nhiều người để xin phiếu bầu hoặc thu thập ý kiến.
Volunteers canvassed the neighborhood before the election.
Các tình nguyện viên đi vận động khắp khu phố trước cuộc bầu cử.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của canvas trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Động từ 'vận động, thăm dò' được viết là 'canvass' (hai chữ s), khác với danh từ 'canvas' (vải).
Danh từ chỉ khung vải/toan là 'canvas' (một chữ s), không phải 'canvass'.

