Họ từ canoe
The Word Family of "canoe"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ canoe ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | canoe /kəˈnuː/ | thuyền ca-nô, xuồng nhỏ chèo tay | |
| Động từ | canoe /kəˈnuː/ | chèo xuồng ca-nô |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thuyền ca-nô, xuồng nhỏ chèo tay
chỉ loại thuyền nhỏ, hẹp, chèo bằng mái chèo đơn; khác với kayak (thuyền kín, chèo bằng mái chèo hai đầu).
They paddled the canoe down the river.
Họ chèo chiếc xuồng ca-nô xuôi dòng sông.
chèo xuồng ca-nô
thường dùng cấu trúc "go canoeing" khi nói về hoạt động chèo thuyền như một môn thể thao/giải trí.
We canoed across the lake last summer.
Chúng tôi đã chèo xuồng qua hồ vào mùa hè năm ngoái.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của canoe trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Chính tả đúng ở thì quá khứ là "canoed", không thêm gạch nối.
Diễn đạt hoạt động thể thao dùng cấu trúc "go + V-ing" (go canoeing), không dùng nguyên mẫu.
Canoe và kayak là hai loại thuyền khác nhau, không dùng thay thế cho nhau.

