GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ cane

The Word Family of "cane"

Hai dạng của gốc cane: danh từ (cane - cây gậy, mía) và động từ (cane - đánh bằng roi/gậy) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcane
Động từcane
Tính từ
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
cane
/keɪn/
cây gậy, cây mía
Động từ
cane
/keɪn/
đánh bằng roi/gậy
2

Sơ đồ họ từ

cane
Danh từcanegốc
Động từcanegốc
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từcane/keɪn/

cây gậy, cây mía

chỉ gậy chống đi (walking cane) hoặc thân cây mía (sugar cane).

The old man walked with a cane.

Ông cụ chống gậy khi đi.

Động từcane/keɪn/

đánh bằng roi/gậy

hình phạt thân thể bằng cách đánh roi, ngày nay ít dùng ở nhiều nước.

In the past, students were sometimes caned for misbehaving.

Trước đây, học sinh đôi khi bị đánh roi vì cư xử không đúng.

4

Cụm từ thường gặp

sugar cane
cây mía
walk with a cane
chống gậy khi đi
a cane chair
ghế đan bằng mây
be caned
bị đánh roi/gậy
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của cane trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He walks with a stick of cane.He walks with a cane.

'cane' đã là danh từ chỉ cây gậy, không cần thêm 'a stick of' phía trước.

The chair is make from cane.The chair is made from cane.

Ở dạng bị động cần phân từ quá khứ 'made', không dùng dạng nguyên mẫu 'make'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#cane#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS