Họ từ cane
The Word Family of "cane"
Hai dạng của gốc cane: danh từ (cane - cây gậy, mía) và động từ (cane - đánh bằng roi/gậy) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | cane /keɪn/ | cây gậy, cây mía | |
| Động từ | cane /keɪn/ | đánh bằng roi/gậy |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cây gậy, cây mía
chỉ gậy chống đi (walking cane) hoặc thân cây mía (sugar cane).
The old man walked with a cane.
Ông cụ chống gậy khi đi.
đánh bằng roi/gậy
hình phạt thân thể bằng cách đánh roi, ngày nay ít dùng ở nhiều nước.
In the past, students were sometimes caned for misbehaving.
Trước đây, học sinh đôi khi bị đánh roi vì cư xử không đúng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cane trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'cane' đã là danh từ chỉ cây gậy, không cần thêm 'a stick of' phía trước.
Ở dạng bị động cần phân từ quá khứ 'made', không dùng dạng nguyên mẫu 'make'.

