Họ từ candy
The Word Family of "candy"
Ba dạng của gốc candy: danh từ (candy - kẹo), động từ (candy - ướp đường, làm mứt) và tính từ (candied - được ướp đường) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | candy /ˈkændi/ | kẹo | |
| Động từ | candy /ˈkændi/ | ướp đường, làm mứt | |
| Tính từ | candied /ˈkændid/ | được ướp đường, tẩm đường |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
kẹo
chỉ đồ ngọt làm từ đường; thường dùng không đếm được trong tiếng Anh Mỹ.
Children love eating candy.
Trẻ em thích ăn kẹo.
ướp đường, làm mứt
chỉ quá trình bảo quản trái cây bằng cách ướp trong đường đặc.
They candy orange peel to make sweets.
Họ ướp đường vỏ cam để làm mứt.
được ướp đường, tẩm đường
mô tả trái cây hoặc hạt đã được tẩm đường để bảo quản hoặc tạo vị ngọt.
The dessert is topped with candied walnuts.
Món tráng miệng được rắc thêm hạt óc chó tẩm đường.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của candy trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'candy' thường không đếm được trong tiếng Anh Mỹ, cần dùng 'a piece of candy'.
Mô tả hạt được tẩm đường cần tính từ 'candied', không dùng danh từ 'candy'.

