Họ từ candle
The Word Family of "candle"
Hai dạng liên quan đến gốc candle: danh từ (candle - cây nến) và tính từ ghép (candlelit - được thắp sáng bằng nến) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | candle /ˈkændl/ | cây nến | |
| Tính từ | candlelit /ˈkændllɪt/ | được thắp sáng bằng nến |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cây nến
vật làm bằng sáp có bấc để đốt lấy ánh sáng.
She lit a candle on the birthday cake.
Cô ấy thắp một cây nến trên bánh sinh nhật.
được thắp sáng bằng nến
mô tả không gian hoặc bữa ăn được chiếu sáng bằng ánh nến, thường tạo cảm giác lãng mạn.
They had a candlelit dinner.
Họ có một bữa tối dưới ánh nến.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của candle trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Mô tả bữa ăn được chiếu sáng bằng nến cần tính từ ghép 'candlelit', không dùng danh từ 'candle' trực tiếp.
Động từ 'blow' ở thì quá khứ là dạng bất quy tắc 'blew', không thêm '-ed'.

