Họ từ candid
The Word Family of "candid"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ candid ở dạng tính từ (thẳng thắn, chân thật), trạng từ candidly và danh từ candour (sự thẳng thắn) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | candid /ˈkændɪd/ | thẳng thắn, chân thật, bộc trực | |
| Trạng từ | candidly /ˈkændɪdli/ | một cách thẳng thắn, chân thật | |
| Danh từ | candour /ˈkændə(r)/ | sự thẳng thắn, tính chân thật |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thẳng thắn, chân thật, bộc trực
mô tả người nói thật lòng, không giấu giếm, kể cả khi sự thật khó nghe. Cũng dùng cho ảnh chụp tự nhiên (candid photo).
She gave a candid interview about her struggles.
Cô ấy đã trả lời phỏng vấn một cách thẳng thắn về những khó khăn của mình.
một cách thẳng thắn, chân thật
bổ nghĩa cho động từ, thường đứng đầu câu để giới thiệu ý kiến thật lòng (candidly, I don't agree).
Candidly, I don't think the plan will work.
Thẳng thắn mà nói, tôi không nghĩ kế hoạch này sẽ thành công.
sự thẳng thắn, tính chân thật
chỉ phẩm chất nói thật, không giấu diếm; không đếm được. Anh Mỹ viết là candor.
I appreciate your candour about the situation.
Tôi đánh giá cao sự thẳng thắn của bạn về tình hình này.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của candid trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ (spoke) → dùng trạng từ (candidly), không dùng tính từ.
Sau tính từ sở hữu cần danh từ → dùng candour, không dùng tính từ candid.

