GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ candid

The Word Family of "candid"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ candid ở dạng tính từ (thẳng thắn, chân thật), trạng từ candidly và danh từ candour (sự thẳng thắn) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcandour
Động từ
Tính từcandid
Trạng từcandidly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
candid
/ˈkændɪd/
thẳng thắn, chân thật, bộc trực
Trạng từ
candidly
/ˈkændɪdli/
một cách thẳng thắn, chân thật
Danh từ
candour
/ˈkændə(r)/
sự thẳng thắn, tính chân thật
2

Sơ đồ họ từ

candid
Tính từcandidgốc
Trạng từcandidly+ -ly
Danh từcandourgốc + -our
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từcandid/ˈkændɪd/

thẳng thắn, chân thật, bộc trực

mô tả người nói thật lòng, không giấu giếm, kể cả khi sự thật khó nghe. Cũng dùng cho ảnh chụp tự nhiên (candid photo).

She gave a candid interview about her struggles.

Cô ấy đã trả lời phỏng vấn một cách thẳng thắn về những khó khăn của mình.

Trạng từcandidly/ˈkændɪdli/

một cách thẳng thắn, chân thật

bổ nghĩa cho động từ, thường đứng đầu câu để giới thiệu ý kiến thật lòng (candidly, I don't agree).

Candidly, I don't think the plan will work.

Thẳng thắn mà nói, tôi không nghĩ kế hoạch này sẽ thành công.

Danh từcandour/ˈkændə(r)/

sự thẳng thắn, tính chân thật

chỉ phẩm chất nói thật, không giấu diếm; không đếm được. Anh Mỹ viết là candor.

I appreciate your candour about the situation.

Tôi đánh giá cao sự thẳng thắn của bạn về tình hình này.

4

Cụm từ thường gặp

a candid answer
câu trả lời thẳng thắn
speak candidly
nói một cách thẳng thắn
with great candour
với sự thẳng thắn lớn lao
a candid photo
một bức ảnh chụp tự nhiên (không dàn dựng)
refreshing candour
sự thẳng thắn đáng quý
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của candid trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

She spoke very candid.She spoke very candidly.

Bổ nghĩa cho động từ (spoke) → dùng trạng từ (candidly), không dùng tính từ.

I admire his candid.I admire his candour.

Sau tính từ sở hữu cần danh từ → dùng candour, không dùng tính từ candid.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#candid#Tính từ#Trạng từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS