GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ candescent

The Word Family of "candescent"

Một gốc từ văn chương, ba dạng: candesce (động từ), candescence (danh từ) và candescent (tính từ) — chỉ sự rực sáng, nóng trắng, kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcandescence
Động từcandesce
Tính từcandescent
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
candesce
/kænˈdes/
rực sáng, nóng đến mức phát sáng
Danh từ
candescence
/kænˈdesns/
sự rực sáng, ánh sáng nóng trắng
Tính từ
candescent
/kænˈdesnt/
rực sáng, nóng trắng
2

Sơ đồ họ từ

candescent
Động từcandescegốc
Danh từcandescence+ -ence
Tính từcandescent+ -ent
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcandesce/kænˈdes/

rực sáng, nóng đến mức phát sáng

động từ hiếm, mang tính văn chương, chỉ hiện tượng vật thể nóng lên đến mức phát ra ánh sáng trắng hoặc chói.

The metal began to candesce as the furnace grew hotter.

Kim loại bắt đầu nóng rực phát sáng khi lò nung nóng hơn.

Danh từcandescence/kænˈdesns/

sự rực sáng, ánh sáng nóng trắng

danh từ trừu tượng, chỉ trạng thái hoặc hiện tượng phát sáng do nhiệt độ cao.

The candescence of the molten iron lit up the workshop.

Ánh sáng rực rỡ của sắt nóng chảy chiếu sáng cả xưởng.

Tính từcandescent/kænˈdesnt/

rực sáng, nóng trắng

mô tả vật thể phát ra ánh sáng chói do nhiệt độ rất cao; cũng dùng theo nghĩa bóng để chỉ cảm xúc mãnh liệt, rực cháy.

The candescent glow of the sunset filled the sky.

Ánh sáng rực rỡ của hoàng hôn tràn ngập bầu trời.

4

Cụm từ thường gặp

candescent light
ánh sáng rực rỡ
begin to candesce
bắt đầu rực sáng
the candescence of the flame
sự rực sáng của ngọn lửa
a candescent sky
bầu trời rực sáng
candescent heat
sức nóng rực trắng
glow with candescence
tỏa sáng rực rỡ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của candescent trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The metal was very candesce.→✓ The metal was very candescent.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ candescent, không dùng động từ candesce.

✗ The sky showed great candescent.→✓ The sky showed great candescence.

Sau tính từ great cần danh từ → dùng candescence, không dùng tính từ candescent.

✗ The iron candescence in the fire.→✓ The iron candesced in the fire.

Cần động từ làm vị ngữ → dùng candesced, không dùng danh từ candescence.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#candescent#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS