Họ từ cancel
The Word Family of "cancel"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ cancel ở dạng động từ và danh từ (cancellation) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | cancel /ˈkænsl/ | hủy bỏ | |
| Danh từ | cancellation /ˌkænsəˈleɪʃn/ | sự hủy bỏ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hủy bỏ
dùng khi hủy một sự kiện, đơn hàng hay hợp đồng; ở tiếng Anh Anh, dạng -ing/-ed gấp đôi phụ âm (cancelling, cancelled).
They had to cancel the flight due to bad weather.
Họ phải hủy chuyến bay vì thời tiết xấu.
sự hủy bỏ
danh từ chỉ hành động hoặc sự việc bị hủy, thường dùng trong ngữ cảnh vé, đặt phòng, sự kiện.
The cancellation of the concert disappointed many fans.
Việc hủy buổi hòa nhạc khiến nhiều người hâm mộ thất vọng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cancel trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần danh từ cancellation, không dùng động từ cancel làm danh từ.
Cancel là ngoại động từ, không cần giới từ "to" trước tân ngữ.
Cancel luôn cần tân ngữ rõ ràng, không dùng đứng một mình mơ hồ.

