Họ từ can
The Word Family of "can"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ can ở dạng danh từ, động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | can /kæn/ | lon, hộp thiếc | |
| Động từ | can /kæn/ | đóng hộp (thực phẩm) | |
| Tính từ | canned /kænd/ | đóng hộp sẵn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lon, hộp thiếc
danh từ đếm được chỉ hộp kim loại đựng thực phẩm hoặc đồ uống, ví dụ a can of soda.
He opened a can of soup for lunch.
Anh ấy mở một lon súp để ăn trưa.
đóng hộp (thực phẩm)
nghĩa chuyên ngành thực phẩm, chỉ việc bảo quản thực phẩm bằng cách đóng kín trong hộp thiếc.
The factory cans thousands of vegetables every day.
Nhà máy đóng hộp hàng nghìn loại rau mỗi ngày.
đóng hộp sẵn
phân từ quá khứ dùng như tính từ, mô tả thực phẩm đã được đóng hộp để bảo quản lâu dài.
We keep some canned beans in the cupboard.
Chúng tôi để sẵn một ít đậu đóng hộp trong tủ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của can trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau mạo từ a dùng danh từ số ít (can), không dùng số nhiều (cans).
Trước danh từ cần tính từ canned (đóng hộp), không dùng danh từ/động từ gốc can.
Động từ can cần chia đúng ngôi thứ ba số ít (cans) và danh từ đi kèm nên ở số nhiều (vegetables).

