Họ từ campaign
The Word Family of "campaign"
Một gốc từ, hai dạng. Tìm hiểu campaign ở dạng danh từ (chiến dịch) và động từ (vận động, tranh cử) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | campaign /kæmˈpeɪn/ | chiến dịch (quảng cáo, vận động, quân sự) | |
| Động từ | campaign /kæmˈpeɪn/ | vận động, tranh cử, đấu tranh cho một mục tiêu |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chiến dịch (quảng cáo, vận động, quân sự)
chỉ một chuỗi hoạt động có tổ chức nhằm đạt mục tiêu cụ thể; thường đi với 'an advertising/election/military campaign'.
The company launched a new advertising campaign.
Công ty đã khởi động một chiến dịch quảng cáo mới.
vận động, tranh cử, đấu tranh cho một mục tiêu
thường đi với 'for/against' (campaign for/against sth) để chỉ việc vận động ủng hộ hoặc phản đối điều gì.
She has campaigned for women's rights for years.
Bà ấy đã vận động cho quyền phụ nữ nhiều năm nay.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của campaign trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Campaign' thường đi với 'for/against + danh từ', không đi trực tiếp với 'to + động từ' khi diễn tả mục tiêu vận động.
Động từ thường dùng với 'campaign' (danh từ) là 'launch/run', tự nhiên hơn 'start'.

