Họ từ camp
The Word Family of "camp"
Ba dạng của gốc camp: danh từ (camp - trại), động từ (camp - cắm trại) và danh từ chỉ người (camper - người cắm trại) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | camp /kæmp/ | trại, khu cắm trại | |
| Động từ | camp /kæmp/ | cắm trại | |
| Danh từ | camper /ˈkæmpə(r)/ | người cắm trại |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
trại, khu cắm trại
chỉ nơi dựng lều hoặc khu vực tổ chức các hoạt động ngoài trời, học tập.
We set up camp near the river.
Chúng tôi dựng trại gần sông.
cắm trại
chỉ hành động ở lại qua đêm ngoài trời, thường trong lều.
They camped in the mountains all weekend.
Họ cắm trại trên núi suốt cuối tuần.
người cắm trại
chỉ người tham gia hoạt động cắm trại, hoặc xe/lều dùng để cắm trại.
The campers gathered around the fire.
Những người cắm trại tụ tập quanh đống lửa.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của camp trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Ở thì quá khứ đơn cần 'went camping', không dùng 'go camp'.
Để chỉ người cắm trại cần dùng danh từ 'campers', không dùng 'camp'.

