Họ từ calm
The Word Family of "calm"
Bốn dạng của gốc calm: tính từ (calm - bình tĩnh), danh từ (calm - sự yên tĩnh), động từ (calm - làm dịu, trấn tĩnh) và trạng từ (calmly - một cách bình tĩnh) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | calm /kɑːm/ | bình tĩnh, yên tĩnh | |
| Danh từ | calm /kɑːm/ | sự yên tĩnh, sự bình yên | |
| Động từ | calm /kɑːm/ | làm dịu, trấn tĩnh (thường: calm down) | |
| Trạng từ | calmly /ˈkɑːmli/ | một cách bình tĩnh |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bình tĩnh, yên tĩnh
mô tả trạng thái tâm lý không lo lắng, hoặc thời tiết/mặt nước không có sóng gió.
Please stay calm during the fire drill.
Xin hãy giữ bình tĩnh trong buổi diễn tập cháy nổ.
sự yên tĩnh, sự bình yên
chỉ trạng thái không có xáo trộn, ồn ào.
The calm before the storm.
Sự yên tĩnh trước cơn bão.
làm dịu, trấn tĩnh (thường: calm down)
thường dùng với 'down' để chỉ hành động làm cho ai đó hoặc bản thân bớt lo lắng, tức giận.
Try to calm down and think clearly.
Hãy cố gắng bình tĩnh lại và suy nghĩ rõ ràng.
một cách bình tĩnh
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động được thực hiện một cách điềm tĩnh.
She calmly explained the situation.
Cô ấy bình tĩnh giải thích tình huống.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của calm trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ 'explained' cần trạng từ 'calmly', không dùng tính từ 'calm'.
Động từ 'calm' cần đi kèm 'down' để diễn tả nghĩa 'bình tĩnh lại'.

