GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ calm

The Word Family of "calm"

Bốn dạng của gốc calm: tính từ (calm - bình tĩnh), danh từ (calm - sự yên tĩnh), động từ (calm - làm dịu, trấn tĩnh) và trạng từ (calmly - một cách bình tĩnh) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcalm
Động từcalm
Tính từcalm
Trạng từcalmly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
calm
/kɑːm/
bình tĩnh, yên tĩnh
Danh từ
calm
/kɑːm/
sự yên tĩnh, sự bình yên
Động từ
calm
/kɑːm/
làm dịu, trấn tĩnh (thường: calm down)
Trạng từ
calmly
/ˈkɑːmli/
một cách bình tĩnh
2

Sơ đồ họ từ

calm
Tính từcalmgốc
Danh từcalmgốc
Động từcalmgốc
Trạng từcalmly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từcalm/kɑːm/

bình tĩnh, yên tĩnh

mô tả trạng thái tâm lý không lo lắng, hoặc thời tiết/mặt nước không có sóng gió.

Please stay calm during the fire drill.

Xin hãy giữ bình tĩnh trong buổi diễn tập cháy nổ.

Danh từcalm/kɑːm/

sự yên tĩnh, sự bình yên

chỉ trạng thái không có xáo trộn, ồn ào.

The calm before the storm.

Sự yên tĩnh trước cơn bão.

Động từcalm/kɑːm/

làm dịu, trấn tĩnh (thường: calm down)

thường dùng với 'down' để chỉ hành động làm cho ai đó hoặc bản thân bớt lo lắng, tức giận.

Try to calm down and think clearly.

Hãy cố gắng bình tĩnh lại và suy nghĩ rõ ràng.

Trạng từcalmly/ˈkɑːmli/

một cách bình tĩnh

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động được thực hiện một cách điềm tĩnh.

She calmly explained the situation.

Cô ấy bình tĩnh giải thích tình huống.

4

Cụm từ thường gặp

calm down
bình tĩnh lại
stay calm
giữ bình tĩnh
the calm of the countryside
sự yên bình của vùng quê
speak calmly
nói một cách điềm tĩnh
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của calm trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He explained the problem calm.He explained the problem calmly.

Bổ nghĩa cho động từ 'explained' cần trạng từ 'calmly', không dùng tính từ 'calm'.

Please calm.Please calm down.

Động từ 'calm' cần đi kèm 'down' để diễn tả nghĩa 'bình tĩnh lại'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#calm#Tính từ#Danh từ#Động từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS