Họ từ call
The Word Family of "call"
Từ *call* có hai dạng chính: call là danh từ chỉ cuộc gọi hoặc tiếng kêu gọi, và là động từ mang nghĩa gọi điện, đặt tên hoặc kêu gọi.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | call /kɔːl/ | cuộc gọi, tiếng kêu, lời kêu gọi | |
| Động từ | call /kɔːl/ | gọi điện, đặt tên, kêu gọi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cuộc gọi, tiếng kêu, lời kêu gọi
Chỉ cuộc điện thoại (*phone call*), tiếng gọi của động vật, hoặc lời kêu gọi hành động. Thường dùng với *make* (*make a call*) và *receive* (*receive a call*).
I received a call from the doctor this morning.
Tôi nhận được cuộc gọi từ bác sĩ sáng nay.
gọi điện, đặt tên, kêu gọi
Có nhiều nghĩa: gọi điện (*call sb*), đặt tên (*call sb sth*), hoặc kêu to (*call for help*). Cấu trúc *call sb sth* rất thường gặp trong tiếng Anh.
Everyone calls him Nick instead of Nicholas.
Mọi người đều gọi anh ấy là Nick thay vì Nicholas.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Call* là ngoại động từ — theo sau trực tiếp bởi tân ngữ người, không cần *to*.
Cụm thông dụng là *give sb a call* (gọi cho ai) hoặc đơn giản là *call sb*, không dùng *make sb a call*.
Cấu trúc đặt tên chuẩn là *call sb + tên* (không có mạo từ), hoặc *call sb by the name + tên*.
