Họ từ caliginous
The Word Family of "caliginous"
Một tính từ văn chương hiếm dùng, hai dạng: caliginous (tính từ) và caliginosity (danh từ) — chỉ sự tối tăm, mù mịt, kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | caliginous /kəˈlɪdʒɪnəs/ | tối tăm, mù mịt, u ám | |
| Danh từ | caliginosity /kəˌlɪdʒɪˈnɒsəti/ | sự tối tăm, tình trạng mù mịt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tối tăm, mù mịt, u ám
tính từ văn chương, rất trang trọng và hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại, mô tả bóng tối dày đặc hoặc sương mù mờ mịt.
The caliginous forest seemed to swallow all light.
Khu rừng tối tăm mù mịt dường như nuốt chửng mọi ánh sáng.
sự tối tăm, tình trạng mù mịt
danh từ cổ, rất hiếm dùng, chỉ trạng thái tối tăm dày đặc; chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ điển.
The old text described the caliginosity of the swamp at night.
Văn bản cổ mô tả sự tối tăm mù mịt của đầm lầy vào ban đêm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của caliginous trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau giới từ full of cần danh từ → dùng caliginosity, không dùng tính từ caliginous.
Sau looked để mô tả tính chất → dùng tính từ caliginous, không dùng danh từ.
Caliginous có nghĩa là tối tăm, trái nghĩa với bright (sáng), không phải đồng nghĩa.
