Họ từ calibrate
The Word Family of "calibrate"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ calibrate ở dạng động từ (hiệu chỉnh, căn chỉnh), danh từ calibration (sự hiệu chỉnh) và tính từ calibrated (đã được hiệu chỉnh) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | calibrate /ˈkælɪbreɪt/ | hiệu chỉnh, căn chỉnh (thiết bị đo) | |
| Danh từ | calibration /ˌkælɪˈbreɪʃn/ | sự hiệu chỉnh, sự căn chỉnh | |
| Tính từ | calibrated /ˈkælɪbreɪtɪd/ | đã được hiệu chỉnh, được căn chỉnh chính xác |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hiệu chỉnh, căn chỉnh (thiết bị đo)
dùng khi điều chỉnh dụng cụ đo lường để đảm bảo độ chính xác; cũng dùng nghĩa bóng để chỉ việc điều chỉnh cách tiếp cận cho phù hợp.
Technicians calibrate the scales every morning.
Các kỹ thuật viên hiệu chỉnh cân mỗi buổi sáng.
sự hiệu chỉnh, sự căn chỉnh
chỉ quá trình hoặc kết quả điều chỉnh thiết bị đo để đạt độ chính xác.
The instrument needs regular calibration to stay accurate.
Thiết bị cần được hiệu chỉnh định kỳ để duy trì độ chính xác.
đã được hiệu chỉnh, được căn chỉnh chính xác
mô tả thiết bị hoặc hệ thống đã trải qua quá trình hiệu chỉnh, đảm bảo độ chính xác.
The lab uses carefully calibrated instruments.
Phòng thí nghiệm sử dụng các thiết bị được hiệu chỉnh cẩn thận.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của calibrate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau need cần danh từ hoặc to-V → dùng calibration (n) hoặc to be calibrated, không dùng động từ nguyên mẫu trực tiếp.
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (calibrated), không dùng động từ nguyên mẫu.

