GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ calibrate

The Word Family of "calibrate"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ calibrate ở dạng động từ (hiệu chỉnh, căn chỉnh), danh từ calibration (sự hiệu chỉnh) và tính từ calibrated (đã được hiệu chỉnh) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcalibration
Động từcalibrate
Tính từcalibrated
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
calibrate
/ˈkælɪbreɪt/
hiệu chỉnh, căn chỉnh (thiết bị đo)
Danh từ
calibration
/ˌkælɪˈbreɪʃn/
sự hiệu chỉnh, sự căn chỉnh
Tính từ
calibrated
/ˈkælɪbreɪtɪd/
đã được hiệu chỉnh, được căn chỉnh chính xác
2

Sơ đồ họ từ

calibrate
Động từcalibrategốc
Danh từcalibration+ -ion
Tính từcalibrated+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcalibrate/ˈkælɪbreɪt/

hiệu chỉnh, căn chỉnh (thiết bị đo)

dùng khi điều chỉnh dụng cụ đo lường để đảm bảo độ chính xác; cũng dùng nghĩa bóng để chỉ việc điều chỉnh cách tiếp cận cho phù hợp.

Technicians calibrate the scales every morning.

Các kỹ thuật viên hiệu chỉnh cân mỗi buổi sáng.

Danh từcalibration/ˌkælɪˈbreɪʃn/

sự hiệu chỉnh, sự căn chỉnh

chỉ quá trình hoặc kết quả điều chỉnh thiết bị đo để đạt độ chính xác.

The instrument needs regular calibration to stay accurate.

Thiết bị cần được hiệu chỉnh định kỳ để duy trì độ chính xác.

Tính từcalibrated/ˈkælɪbreɪtɪd/

đã được hiệu chỉnh, được căn chỉnh chính xác

mô tả thiết bị hoặc hệ thống đã trải qua quá trình hiệu chỉnh, đảm bảo độ chính xác.

The lab uses carefully calibrated instruments.

Phòng thí nghiệm sử dụng các thiết bị được hiệu chỉnh cẩn thận.

4

Cụm từ thường gặp

calibrate an instrument
hiệu chỉnh một thiết bị
carefully calibrated
được hiệu chỉnh cẩn thận
regular calibration
sự hiệu chỉnh định kỳ
calibration process
quy trình hiệu chỉnh
recalibrate the system
hiệu chỉnh lại hệ thống
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của calibrate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The device needs calibrate.The device needs calibration.

Sau need cần danh từ hoặc to-V → dùng calibration (n) hoặc to be calibrated, không dùng động từ nguyên mẫu trực tiếp.

This scale is very calibrate.This scale is very calibrated.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (calibrated), không dùng động từ nguyên mẫu.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#calibrate#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS