Họ từ calculate
The Word Family of "calculate"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ calculate ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | calculate /ˈkælkjuleɪt/ | tính toán, tính | |
| Danh từ | calculation /ˌkælkjuˈleɪʃn/ | phép tính, sự tính toán | |
| Tính từ | calculated /ˈkælkjuleɪtɪd/ | được tính toán kỹ, có chủ đích |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tính toán, tính
dùng khi tính con số hoặc dự đoán bằng phép tính, số liệu; có thể đi với that-clause (calculate that...).
We calculated the total cost of the trip.
Chúng tôi đã tính tổng chi phí của chuyến đi.
phép tính, sự tính toán
chỉ hành động hoặc kết quả của việc tính toán; đếm được khi nói về một phép tính cụ thể.
According to my calculations, we need more money.
Theo tính toán của tôi, chúng ta cần thêm tiền.
được tính toán kỹ, có chủ đích
mô tả hành động đã được cân nhắc, tính toán trước (a calculated risk).
It was a calculated decision, not a mistake.
Đó là một quyết định đã được tính toán kỹ, không phải sai lầm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của calculate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau 'to' (động từ nguyên mẫu) → dùng động từ (calculate), không dùng danh từ.
Chỉ kết quả của phép tính → dùng danh từ (calculation), không dùng động từ.
Đứng trước danh từ để mô tả tính chất → dùng tính từ (calculated).

