GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ calculate

The Word Family of "calculate"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ calculate ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcalculation
Động từcalculate
Tính từcalculated
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
calculate
/ˈkælkjuleɪt/
tính toán, tính
Danh từ
calculation
/ˌkælkjuˈleɪʃn/
phép tính, sự tính toán
Tính từ
calculated
/ˈkælkjuleɪtɪd/
được tính toán kỹ, có chủ đích
2

Sơ đồ họ từ

calculate
Động từcalculategốc
Danh từcalculation+ -ion
Tính từcalculated+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcalculate/ˈkælkjuleɪt/

tính toán, tính

dùng khi tính con số hoặc dự đoán bằng phép tính, số liệu; có thể đi với that-clause (calculate that...).

We calculated the total cost of the trip.

Chúng tôi đã tính tổng chi phí của chuyến đi.

Danh từcalculation/ˌkælkjuˈleɪʃn/

phép tính, sự tính toán

chỉ hành động hoặc kết quả của việc tính toán; đếm được khi nói về một phép tính cụ thể.

According to my calculations, we need more money.

Theo tính toán của tôi, chúng ta cần thêm tiền.

Tính từcalculated/ˈkælkjuleɪtɪd/

được tính toán kỹ, có chủ đích

mô tả hành động đã được cân nhắc, tính toán trước (a calculated risk).

It was a calculated decision, not a mistake.

Đó là một quyết định đã được tính toán kỹ, không phải sai lầm.

4

Cụm từ thường gặp

calculate the cost
tính toán chi phí
calculate the risk
tính toán rủi ro
make a calculation
thực hiện một phép tính
according to calculations
theo tính toán
a calculated risk
một rủi ro đã được tính toán
carefully calculated
được tính toán cẩn thận
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của calculate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

I need to calculation the total.I need to calculate the total.

Sau 'to' (động từ nguyên mẫu) → dùng động từ (calculate), không dùng danh từ.

My calculate was wrong.My calculation was wrong.

Chỉ kết quả của phép tính → dùng danh từ (calculation), không dùng động từ.

It was a calculate move.It was a calculated move.

Đứng trước danh từ để mô tả tính chất → dùng tính từ (calculated).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#calculate#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS