Họ từ cake
The Word Family of "cake"
Hai dạng của gốc cake: danh từ (cake - bánh ngọt) và động từ (cake - đóng thành lớp dày, phủ kín) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | cake /keɪk/ | bánh ngọt, bánh kem | |
| Động từ | cake /keɪk/ | đóng thành lớp dày, phủ kín |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bánh ngọt, bánh kem
chỉ loại bánh ngọt nướng, thường dùng trong dịp sinh nhật, lễ kỷ niệm.
We baked a chocolate cake for her birthday.
Chúng tôi làm một chiếc bánh sô-cô-la cho sinh nhật cô ấy.
đóng thành lớp dày, phủ kín
thường dùng ở dạng bị động (be caked with/in) để chỉ vật bị phủ một lớp dày bùn đất, bụi bẩn.
His boots were caked with mud.
Đôi ủng của anh ấy bị phủ đầy một lớp bùn dày.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cake trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Ở dạng bị động cần phân từ quá khứ 'caked', không dùng dạng nguyên mẫu.
'chocolate' một mình là danh từ chỉ sô-cô-la (viên/thanh), cần thêm 'cake' để chỉ bánh.

