Họ từ cage
The Word Family of "cage"
Hai dạng của gốc cage: danh từ (cage - cái lồng, chuồng) và động từ (cage - nhốt vào lồng) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | cage /keɪdʒ/ | cái lồng, chuồng | |
| Động từ | cage /keɪdʒ/ | nhốt vào lồng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cái lồng, chuồng
vật dùng để nhốt chim, thú vật, thường làm bằng thanh kim loại hoặc lưới.
The bird flew out of its cage.
Con chim bay ra khỏi lồng của nó.
nhốt vào lồng
thường dùng ở dạng bị động (be caged) để mô tả động vật bị giam giữ trong lồng.
The tiger was caged for the show.
Con hổ bị nhốt trong lồng để biểu diễn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cage trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Ở dạng bị động cần phân từ quá khứ 'caged', không dùng dạng nguyên mẫu.
Để mô tả con chim bị nhốt cần tính từ phân từ 'caged' đứng trước danh từ.

