GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ cage

The Word Family of "cage"

Hai dạng của gốc cage: danh từ (cage - cái lồng, chuồng) và động từ (cage - nhốt vào lồng) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcage
Động từcage
Tính từ
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
cage
/keɪdʒ/
cái lồng, chuồng
Động từ
cage
/keɪdʒ/
nhốt vào lồng
2

Sơ đồ họ từ

cage
Danh từcagegốc
Động từcagegốc
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từcage/keɪdʒ/

cái lồng, chuồng

vật dùng để nhốt chim, thú vật, thường làm bằng thanh kim loại hoặc lưới.

The bird flew out of its cage.

Con chim bay ra khỏi lồng của nó.

Động từcage/keɪdʒ/

nhốt vào lồng

thường dùng ở dạng bị động (be caged) để mô tả động vật bị giam giữ trong lồng.

The tiger was caged for the show.

Con hổ bị nhốt trong lồng để biểu diễn.

4

Cụm từ thường gặp

a bird cage
lồng chim
caged animals
động vật bị nhốt trong lồng
rattle the cage
gây rối, khiêu khích (thành ngữ)
let sb out of the cage
thả ai đó ra khỏi lồng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của cage trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The lion is cage in the zoo.The lion is caged in the zoo.

Ở dạng bị động cần phân từ quá khứ 'caged', không dùng dạng nguyên mẫu.

There is a cage bird.There is a caged bird.

Để mô tả con chim bị nhốt cần tính từ phân từ 'caged' đứng trước danh từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#cage#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS