Họ từ cadaver
The Word Family of "cadaver"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ cadaver ở dạng danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | cadaver /kəˈdævər/ | xác chết, thi thể (dùng cho mục đích y khoa) | |
| Tính từ | cadaverous /kəˈdævərəs/ | gầy gò xanh xao như xác chết, hốc hác |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
xác chết, thi thể (dùng cho mục đích y khoa)
danh từ đếm được, mang tính khoa học/y khoa, thường dùng khi nói về thi thể được dùng để nghiên cứu hoặc giải phẫu.
Medical students practice dissection on a cadaver.
Sinh viên y khoa thực hành mổ xẻ trên một xác chết.
gầy gò xanh xao như xác chết, hốc hác
mô tả người có vẻ ngoài xanh xao, hốc hác, gầy gò đến mức gợi liên tưởng đến xác chết.
His cadaverous face startled everyone at the reunion.
Khuôn mặt xanh xao hốc hác của anh ấy khiến mọi người ở buổi họp mặt giật mình.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cadaver trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau động từ liên kết (looked) cần tính từ (cadaverous), không dùng danh từ (cadaver).
Sau mạo từ "a" cần danh từ (cadaver), không dùng tính từ (cadaverous).
