Họ từ cacophony
The Word Family of "cacophony"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ cacophony ở dạng danh từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | cacophony /kəˈkɒfəni/ | âm thanh hỗn tạp, chói tai, khó nghe | |
| Tính từ | cacophonous /kəˈkɒfənəs/ | chói tai, hỗn tạp, khó nghe | |
| Trạng từ | cacophonously /kəˈkɒfənəsli/ | một cách chói tai, hỗn tạp |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
âm thanh hỗn tạp, chói tai, khó nghe
danh từ đếm được, thường đi với of (a cacophony of sth), chỉ tập hợp âm thanh lộn xộn, gây khó chịu cho tai.
A cacophony of car horns filled the busy street.
Âm thanh còi xe hỗn tạp tràn ngập con phố đông đúc.
chói tai, hỗn tạp, khó nghe
mô tả âm thanh hoặc bản nhạc lộn xộn, gây cảm giác khó chịu cho người nghe.
The band's early recordings sound cacophonous by modern standards.
Những bản thu âm đầu tay của ban nhạc nghe khá chói tai theo tiêu chuẩn hiện đại.
một cách chói tai, hỗn tạp
bổ nghĩa cho động từ, ít dùng trong văn nói hằng ngày, mô tả cách âm thanh vang lên hỗn loạn.
The construction site clattered cacophonously all morning.
Công trường xây dựng ồn ào chói tai suốt cả buổi sáng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cacophony trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất cần tính từ (cacophonous), không dùng danh từ (cacophony).
Sau động từ liên kết (sounds) cần tính từ (cacophonous), không dùng danh từ.
