Họ từ cache
The Word Family of "cache"
Một gốc từ, hai dạng. Tìm hiểu cache ở dạng danh từ (bộ nhớ đệm, kho cất giấu) và động từ (lưu vào bộ nhớ đệm, cất giấu) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | cache /kæʃ/ | bộ nhớ đệm (máy tính); kho cất giấu (đồ vật) | |
| Động từ | cache /kæʃ/ | lưu vào bộ nhớ đệm; cất giấu |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bộ nhớ đệm (máy tính); kho cất giấu (đồ vật)
trong công nghệ, 'cache' là vùng lưu dữ liệu tạm để truy cập nhanh hơn; nghĩa cũ hơn là nơi cất giấu đồ (vũ khí, thực phẩm).
Clear your browser's cache if the page won't load.
Hãy xóa bộ nhớ đệm của trình duyệt nếu trang không tải được.
lưu vào bộ nhớ đệm; cất giấu
trong công nghệ, chỉ hành động máy tính tự động lưu dữ liệu tạm thời; ngoài đời thường nghĩa là giấu đồ ở nơi bí mật.
The browser caches images to load pages faster.
Trình duyệt lưu ảnh vào bộ nhớ đệm để tải trang nhanh hơn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cache trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Nhầm 'cache' (bộ nhớ đệm) với 'cash' (tiền mặt) do phát âm gần giống nhau; hai từ hoàn toàn khác nghĩa.
Trong ngữ cảnh máy tính, thường dùng 'clear the cache' (số ít, không đếm được) thay vì 'clean the caches'.

