Họ từ cable
The Word Family of "cable"
Một gốc từ, hai dạng. Tìm hiểu cable ở dạng danh từ (dây cáp, điện tín) và động từ (gửi điện tín) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | cable /ˈkeɪbl/ | dây cáp; điện tín; truyền hình cáp | |
| Động từ | cable /ˈkeɪbl/ | gửi điện tín, đánh điện báo |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
dây cáp; điện tín; truyền hình cáp
chỉ dây kim loại bọc cách điện dùng truyền điện/tín hiệu, hoặc bức điện tín gửi qua đường dây (nghĩa cũ); 'cable TV' là truyền hình cáp.
The electrician replaced the broken cable.
Người thợ điện thay dây cáp bị hỏng.
gửi điện tín, đánh điện báo
nghĩa hơi cũ, chỉ hành động gửi tin nhắn qua đường dây điện báo, ngày nay ít dùng do đã có email/điện thoại.
He cabled the news to his family back home.
Anh ấy đánh điện báo tin về cho gia đình ở quê nhà.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cable trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cấu trúc đo lường đúng là 'be + số đo + long/wide/high', không đặt 'about' trước tính từ 'long'.
Trong bối cảnh lịch sử (trước khi có điện thoại phổ biến), dùng động từ 'cable' để chỉ việc gửi điện tín.

