Họ từ buzz
The Word Family of "buzz"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ buzz ở dạng danh từ, động từ và tính từ (buzzing) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | buzz /bʌz/ | tiếng vo ve, sự phấn khích/xôn xao | |
| Động từ | buzz /bʌz/ | kêu vo ve, sôi động, gọi điện/nhắn nhanh | |
| Tính từ | buzzing /ˈbʌzɪŋ/ | nhộn nhịp, sôi động |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tiếng vo ve, sự phấn khích/xôn xao
chỉ âm thanh của côn trùng hoặc cảm giác hào hứng lan truyền, thường dùng "there's a buzz about sth".
There was a real buzz in the stadium before the match.
Có một bầu không khí thực sự phấn khích trong sân vận động trước trận đấu.
kêu vo ve, sôi động, gọi điện/nhắn nhanh
dùng cho âm thanh vo ve của côn trùng, hoặc nghĩa bóng "nơi nào đó nhộn nhịp" (the city is buzzing).
The bees were buzzing around the flowers.
Những con ong kêu vo ve quanh những bông hoa.
nhộn nhịp, sôi động
mô tả nơi chốn đông vui, náo nhiệt hoặc âm thanh vo ve liên tục.
The market was buzzing with activity.
Khu chợ nhộn nhịp với đầy hoạt động.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của buzz trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Buzz (sự xôn xao dư luận) là danh từ không đếm được, không thêm -es.
Sau to be cần dạng tính từ/phân từ buzzing, không dùng danh từ buzz.
Động từ tận cùng bằng -z chia ngôi thứ ba số ít thêm -es, không phải -s.

