Họ từ buy
The Word Family of "buy"
Từ *buy* chủ yếu dùng làm động từ với nghĩa mua; buyer là dạng danh từ phái sinh chỉ người mua hàng hoặc người phụ trách thu mua trong doanh nghiệp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | buy /baɪ/ | mua | |
| Danh từ | buyer /ˈbaɪə/ | người mua, khách hàng, nhân viên thu mua |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mua
Động từ bất quy tắc: buy – bought – bought. Cấu trúc thông dụng: *buy sth* hoặc *buy sth for sb* hoặc *buy sb sth*. Trái nghĩa là *sell*.
She bought her mother a beautiful scarf for her birthday.
Cô ấy mua cho mẹ một chiếc khăn quàng đẹp nhân dịp sinh nhật.
người mua, khách hàng, nhân viên thu mua
Chỉ người mua hàng trong giao dịch, hoặc chuyên viên phụ trách mua sắm hàng hóa cho doanh nghiệp (*fashion buyer*). *Buyer's market* chỉ thị trường có lợi cho người mua.
We found a buyer for the house within a week.
Chúng tôi tìm được người mua nhà trong vòng một tuần.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Buy* là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là *bought*, không phải *buyed*.
Với cấu trúc tặng vật gián tiếp, dùng *buy sb sth* hoặc *buy sth for sb* — không dùng *buy for sb sth*.
*Information* là danh từ không đếm được, không dùng số nhiều *informations*.
