Họ từ buttress
The Word Family of "buttress"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ buttress ở dạng danh từ (trụ chống, cột chống đỡ) và động từ (chống đỡ, củng cố) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | buttress /ˈbʌtrəs/ | trụ chống, cột chống đỡ (kiến trúc) | |
| Động từ | buttress /ˈbʌtrəs/ | chống đỡ, củng cố (nghĩa bóng: hỗ trợ, tăng cường) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
trụ chống, cột chống đỡ (kiến trúc)
chỉ cấu trúc xây dựng để chống đỡ tường, thường thấy ở nhà thờ cổ (flying buttress).
The cathedral's stone buttresses have supported it for centuries.
Những trụ chống bằng đá của nhà thờ đã nâng đỡ nó suốt nhiều thế kỷ.
chống đỡ, củng cố (nghĩa bóng: hỗ trợ, tăng cường)
nghĩa đen là gia cố công trình; nghĩa bóng thường dùng để nói về việc củng cố lập luận, vị thế hoặc niềm tin.
New evidence buttressed her argument.
Bằng chứng mới đã củng cố lập luận của cô ấy.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của buttress trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Chủ ngữ số ít ở thì hiện tại đơn cần thêm -es cho động từ (buttresses).
Chỉ cấu trúc chống đỡ → dùng danh từ buttress, không dùng dạng -ing.

