Họ từ button
The Word Family of "button"
Hai dạng của gốc button: danh từ (button - cái nút, nút bấm) và động từ (button - cài nút) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | button /ˈbʌtn/ | cái nút (áo), nút bấm | |
| Động từ | button /ˈbʌtn/ | cài nút |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cái nút (áo), nút bấm
chỉ vật nhỏ dùng để cài quần áo, hoặc nút nhấn trên thiết bị điện tử.
One of the buttons on my shirt is missing.
Một chiếc nút áo sơ mi của tôi bị mất.
cài nút
thường dùng với 'up', chỉ hành động cài các nút áo lại.
Button up your coat, it's cold outside.
Cài nút áo khoác lại đi, bên ngoài trời lạnh đấy.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của button trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Chủ ngữ số ít 'he' cần thêm 's' cho động từ ở hiện tại đơn.
Chỉ có một nút cụ thể thì dùng số ít 'button', không dùng số nhiều.

