GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ button

The Word Family of "button"

Hai dạng của gốc button: danh từ (button - cái nút, nút bấm) và động từ (button - cài nút) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từbutton
Động từbutton
Tính từ
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
button
/ˈbʌtn/
cái nút (áo), nút bấm
Động từ
button
/ˈbʌtn/
cài nút
2

Sơ đồ họ từ

button
Danh từbuttongốc
Động từbuttongốc
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từbutton/ˈbʌtn/

cái nút (áo), nút bấm

chỉ vật nhỏ dùng để cài quần áo, hoặc nút nhấn trên thiết bị điện tử.

One of the buttons on my shirt is missing.

Một chiếc nút áo sơ mi của tôi bị mất.

Động từbutton/ˈbʌtn/

cài nút

thường dùng với 'up', chỉ hành động cài các nút áo lại.

Button up your coat, it's cold outside.

Cài nút áo khoác lại đi, bên ngoài trời lạnh đấy.

4

Cụm từ thường gặp

button (up) your shirt
cài nút áo sơ mi
press the button
nhấn nút
a button-down shirt
áo sơ mi cài cúc
at the push of a button
chỉ bằng một nút bấm (dễ dàng)
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của button trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He button his shirt every morning.He buttons his shirt every morning.

Chủ ngữ số ít 'he' cần thêm 's' cho động từ ở hiện tại đơn.

Push the buttons to start.Push the button to start.

Chỉ có một nút cụ thể thì dùng số ít 'button', không dùng số nhiều.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#button#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS