Họ từ butter
The Word Family of "butter"
Ba dạng của gốc butter: danh từ (butter - bơ), động từ (butter - phết bơ) và tính từ (buttery - béo ngậy như bơ) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | butter /ˈbʌtə(r)/ | bơ | |
| Động từ | butter /ˈbʌtə(r)/ | phết bơ | |
| Tính từ | buttery /ˈbʌtəri/ | béo ngậy như bơ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bơ
chất béo màu vàng làm từ sữa, dùng để nấu ăn hoặc phết lên bánh mì.
Spread some butter on the toast.
Phết một ít bơ lên bánh mì nướng.
phết bơ
hành động phết bơ lên bề mặt thức ăn, thường là bánh mì.
She buttered the bread carefully.
Cô ấy phết bơ lên bánh mì một cách cẩn thận.
béo ngậy như bơ
mô tả hương vị hoặc kết cấu giống bơ, thường dùng cho món ăn.
The cake has a rich, buttery flavor.
Chiếc bánh có hương vị béo ngậy đậm đà.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của butter trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Mô tả hương vị cần tính từ 'buttery', không dùng danh từ 'butter'.
Động từ 'butter' đi trực tiếp với tân ngữ, không cần giới từ 'on'.

