Họ từ butcher
The Word Family of "butcher"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ butcher ở dạng danh từ (người bán thịt), động từ (mổ thịt, tàn sát) và danh từ butchery (nghề mổ thịt, sự tàn sát) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | butcher /ˈbʊtʃə(r)/ | người bán thịt, người mổ thịt | |
| Động từ | butcher /ˈbʊtʃə(r)/ | mổ thịt (súc vật); tàn sát, giết hại dã man (nghĩa bóng) | |
| Danh từ | butchery /ˈbʊtʃəri/ | nghề mổ thịt; cuộc tàn sát dã man |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
người bán thịt, người mổ thịt
chỉ người làm nghề giết mổ và bán thịt, hoặc cửa hàng bán thịt (the butcher's).
I bought fresh lamb chops from the local butcher.
Tôi đã mua sườn cừu tươi từ người bán thịt gần nhà.
mổ thịt (súc vật); tàn sát, giết hại dã man (nghĩa bóng)
nghĩa đen là giết mổ động vật lấy thịt; nghĩa bóng mạnh mẽ chỉ việc giết người hàng loạt một cách tàn bạo.
Thousands of civilians were butchered during the war.
Hàng ngàn thường dân đã bị tàn sát trong chiến tranh.
nghề mổ thịt; cuộc tàn sát dã man
nghĩa 1: công việc/nghề giết mổ động vật; nghĩa 2 mạnh hơn: hành động giết chóc tàn bạo, đẫm máu.
The massacre was an act of pure butchery.
Cuộc thảm sát là một hành động tàn sát hoàn toàn dã man.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của butcher trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Chỉ người làm nghề → dùng danh từ chỉ người (butcher), butchery chỉ nghề hoặc sự tàn sát.
Cần động từ làm vị ngữ → dùng butcher/butchered, không dùng danh từ butchery.

