GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ butcher

The Word Family of "butcher"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ butcher ở dạng danh từ (người bán thịt), động từ (mổ thịt, tàn sát) và danh từ butchery (nghề mổ thịt, sự tàn sát) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từbutcher
Động từbutcher
Tính từ
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
butcher
/ˈbʊtʃə(r)/
người bán thịt, người mổ thịt
Động từ
butcher
/ˈbʊtʃə(r)/
mổ thịt (súc vật); tàn sát, giết hại dã man (nghĩa bóng)
Danh từ
butchery
/ˈbʊtʃəri/
nghề mổ thịt; cuộc tàn sát dã man
2

Sơ đồ họ từ

butcher
Danh từbutchergốc
Động từbutchergốc
Danh từbutchery+ -y
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từbutcher/ˈbʊtʃə(r)/

người bán thịt, người mổ thịt

chỉ người làm nghề giết mổ và bán thịt, hoặc cửa hàng bán thịt (the butcher's).

I bought fresh lamb chops from the local butcher.

Tôi đã mua sườn cừu tươi từ người bán thịt gần nhà.

Động từbutcher/ˈbʊtʃə(r)/

mổ thịt (súc vật); tàn sát, giết hại dã man (nghĩa bóng)

nghĩa đen là giết mổ động vật lấy thịt; nghĩa bóng mạnh mẽ chỉ việc giết người hàng loạt một cách tàn bạo.

Thousands of civilians were butchered during the war.

Hàng ngàn thường dân đã bị tàn sát trong chiến tranh.

Danh từbutchery/ˈbʊtʃəri/

nghề mổ thịt; cuộc tàn sát dã man

nghĩa 1: công việc/nghề giết mổ động vật; nghĩa 2 mạnh hơn: hành động giết chóc tàn bạo, đẫm máu.

The massacre was an act of pure butchery.

Cuộc thảm sát là một hành động tàn sát hoàn toàn dã man.

4

Cụm từ thường gặp

go to the butcher's
đi đến hàng thịt
a local butcher
người bán thịt địa phương
butcher an animal
mổ thịt một con vật
an act of butchery
một hành động tàn sát
brutally butchered
bị tàn sát một cách dã man
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của butcher trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He works as a butchery.He works as a butcher.

Chỉ người làm nghề → dùng danh từ chỉ người (butcher), butchery chỉ nghề hoặc sự tàn sát.

The soldiers butchery the villagers.The soldiers butchered the villagers.

Cần động từ làm vị ngữ → dùng butcher/butchered, không dùng danh từ butchery.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#butcher#Danh từ#Động từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS