Họ từ busy
The Word Family of "busy"
Ba dạng của gốc busy: tính từ (busy - bận rộn), trạng từ (busily - một cách bận rộn) và động từ (busy oneself - bận rộn với việc gì) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | busy /ˈbɪzi/ | bận rộn | |
| Trạng từ | busily /ˈbɪzɪli/ | một cách bận rộn, tất bật | |
| Động từ | busy /ˈbɪzi/ | làm cho bận rộn (thường: busy oneself) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bận rộn
mô tả người đang có nhiều việc phải làm, hoặc nơi chốn nhộn nhịp, đông đúc.
I'm busy right now, can I call you back?
Tôi đang bận, tôi gọi lại cho bạn được không?
một cách bận rộn, tất bật
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách một hành động được thực hiện với sự tất bật.
She was busily preparing for the exam.
Cô ấy đang tất bật chuẩn bị cho kỳ thi.
làm cho bận rộn (thường: busy oneself)
dùng phản thân 'busy oneself with/doing sth' nghĩa là tự làm mình bận rộn với việc gì.
He busied himself with household chores.
Anh ấy tự làm mình bận rộn với việc nhà.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của busy trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ 'worked' cần trạng từ 'busily', không dùng tính từ 'busy'.
'busy' đi với giới từ 'with', không dùng 'in'.

