Họ từ business
The Word Family of "business"
Một gốc từ, hai dạng. Tìm hiểu business ở dạng danh từ (việc kinh doanh) và tính từ businesslike (chuyên nghiệp, có tính công việc) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | business /ˈbɪznəs/ | việc kinh doanh, công việc làm ăn; công ty | |
| Tính từ | businesslike /ˈbɪznəslaɪk/ | chuyên nghiệp, nghiêm túc, có tính công việc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
việc kinh doanh, công việc làm ăn; công ty
không đếm được khi nói chung về hoạt động kinh doanh, đếm được khi chỉ một công ty cụ thể (a small business).
She started her own business last year.
Cô ấy bắt đầu kinh doanh riêng vào năm ngoái.
chuyên nghiệp, nghiêm túc, có tính công việc
mô tả thái độ hoặc cách làm việc hiệu quả, gọn gàng, đúng nguyên tắc, không lãng phí thời gian.
The manager dealt with the issue in a businesslike manner.
Người quản lý xử lý vấn đề một cách chuyên nghiệp.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của business trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cụm cố định là 'on a business trip', không phải 'for business trip'.
Khi mô tả tính chất người, dùng tính từ 'businesslike', không dùng danh từ 'business'.

