NGỮ PHÁP · HỌ TỪ
Họ từ bush
The Word Family of "bush"
Hai dạng của gốc bush: danh từ (bush - bụi cây) và tính từ (bushy - rậm rạp) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từbush
Động từ–
Tính từbushy
Trạng từ–
1
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | bush /bʊʃ/ | bụi cây | |
| Tính từ | bushy /ˈbʊʃi/ | rậm rạp, um tùm |
2
Sơ đồ họ từ
bush
Danh từbushgốc
Tính từbushy+ -y
3
Nghĩa & ví dụ
Danh từbush/bʊʃ/
bụi cây
chỉ loại cây nhỏ, thấp, nhiều cành mọc thành bụi.
A rabbit hid behind the bush.
Một chú thỏ trốn sau bụi cây.
Tính từbushy/ˈbʊʃi/
rậm rạp, um tùm
mô tả tóc, lông mày hoặc thực vật mọc dày và rậm.
He has bushy eyebrows.
Anh ấy có đôi lông mày rậm.
4
Cụm từ thường gặp
beat around the bush
nói vòng vo (thành ngữ)
a rose bush
bụi hoa hồng
bushy eyebrows
lông mày rậm
a bushy tail
cái đuôi rậm rạp (như đuôi sóc)
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ
Mở trong appLuyện chọn dạng từ của bush trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
5
Lỗi thường gặp
✗ His hair is very bush.→✓ His hair is very bushy.
Mô tả tính chất rậm rạp cần tính từ 'bushy', không dùng danh từ 'bush'.
✗ They planted a bushy near the fence.→✓ They planted a bush near the fence.
Danh từ cần dùng 'bush', không dùng tính từ 'bushy'.
Kiểm tra nhanh 3 câu
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ6
Chủ đề liên quan
#bush#Danh từ#Tính từ

