Họ từ bus
The Word Family of "bus"
Một gốc từ, hai dạng. Tìm hiểu bus ở dạng danh từ (xe buýt) và động từ (chở bằng xe buýt) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | bus /bʌs/ | xe buýt | |
| Động từ | bus /bʌs/ | chở bằng xe buýt; (Mỹ) dọn bàn ở nhà hàng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
xe buýt
phương tiện công cộng chở nhiều hành khách; số nhiều là 'buses' (Anh-Mỹ đều dùng).
I usually take the bus to work.
Tôi thường đi xe buýt đến chỗ làm.
chở bằng xe buýt; (Mỹ) dọn bàn ở nhà hàng
ở dạng chủ động thường ở bị động 'be bused'; nghĩa 'bus tables' (Mỹ) là dọn dẹp bàn ăn sau khi khách dùng xong.
Students were bused to the museum for the trip.
Học sinh được chở bằng xe buýt đến bảo tàng cho chuyến đi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bus trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cụm 'by + phương tiện' không dùng mạo từ 'the': by bus, by car, by train.
Số nhiều của 'bus' là 'buses' (thêm -es), không phải 'buss'.

