Họ từ bury
The Word Family of "bury"
Ba dạng liên quan đến gốc bury: động từ (bury - chôn, vùi), danh từ (burial - sự chôn cất) và tính từ (buried - bị chôn, bị vùi lấp) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | bury /ˈberi/ | chôn, vùi lấp | |
| Danh từ | burial /ˈberiəl/ | sự chôn cất, lễ an táng | |
| Tính từ | buried /ˈberid/ | bị chôn, bị vùi lấp |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chôn, vùi lấp
đặt vật/người xuống đất và phủ lên, hoặc nghĩa bóng là che giấu, tập trung vào việc gì.
They buried the treasure in the garden.
Họ chôn kho báu trong khu vườn.
sự chôn cất, lễ an táng
chỉ nghi lễ hoặc hành động chôn cất người đã mất.
The burial took place on Sunday.
Lễ an táng diễn ra vào Chủ nhật.
bị chôn, bị vùi lấp
dạng phân từ quá khứ dùng như tính từ, mô tả vật/người đã bị chôn hoặc vùi sâu.
The village was buried under the snow.
Ngôi làng bị vùi lấp dưới tuyết.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bury trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Động từ 'bury' kết thúc bằng phụ âm + y → đổi y thành i trước khi thêm -ed: buried.
Cần danh từ 'burial' để chỉ sự kiện/lễ chôn cất, không dùng động từ 'bury'.

