Họ từ burst
The Word Family of "burst"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ burst ở dạng động từ (bất quy tắc) và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | burst /bɜːst/ | nổ tung, vỡ ra, bùng phát | |
| Danh từ | burst /bɜːst/ | sự bùng phát, đợt ngắn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nổ tung, vỡ ra, bùng phát
dùng cho vật gì đó vỡ đột ngột, hoặc cảm xúc bộc phát mạnh (burst into tears/laughter). Động từ bất quy tắc, giữ nguyên hình thái ở mọi thì.
The balloon burst with a loud bang.
Quả bóng bay nổ tung với tiếng nổ lớn.
sự bùng phát, đợt ngắn
thường dùng với cấu trúc "a burst of" + danh từ trừu tượng để chỉ điều gì đó xảy ra đột ngột và ngắn.
There was a sudden burst of applause.
Bỗng có một tràng vỗ tay bùng lên.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của burst trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Quá khứ của burst vẫn là burst, không phải "busted" (dạng thông tục khác nghĩa).
Burst là động từ bất quy tắc, giữ nguyên hình thái ở thì quá khứ, không thêm -ed.
Cấu trúc đúng là "a burst of sth", dùng giới từ "of" chứ không phải "with".

