Họ từ burrow
The Word Family of "burrow"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ burrow ở dạng danh từ (hang, ổ) và động từ (đào hang, rúc vào) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | burrow /ˈbʌrəʊ/ | hang, ổ (do động vật đào) | |
| Động từ | burrow /ˈbʌrəʊ/ | đào hang; rúc, chui vào (nghĩa bóng) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hang, ổ (do động vật đào)
chỉ đường hầm hoặc hố mà động vật như thỏ, chuột đào để sống hoặc trú ẩn.
The rabbit disappeared into its burrow.
Con thỏ biến mất vào trong hang của nó.
đào hang; rúc, chui vào (nghĩa bóng)
dùng cho động vật đào đất làm hang, hoặc nghĩa bóng chỉ việc rúc vào (chăn, đám đông) hay đào sâu tìm hiểu thông tin.
The mole burrowed deep under the garden.
Con chuột chũi đào hang sâu dưới khu vườn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của burrow trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Chỉ nơi ở → dùng danh từ burrow, không dùng dạng -ing.
Chủ ngữ số ít ở thì hiện tại đơn cần thêm -s cho động từ (burrows).

