Họ từ burr
The Word Family of "burr"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ burr ở dạng danh từ (quả gai, ba via kim loại) và động từ (phát âm rung lưỡi, kêu rè rè) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | burr /bɜː(r)/ | quả gai (dính vào quần áo); ba via kim loại; âm rung lưỡi | |
| Động từ | burr /bɜː(r)/ | phát âm rung lưỡi (âm r); kêu rè rè, vo ve |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
quả gai (dính vào quần áo); ba via kim loại; âm rung lưỡi
nghĩa 1: hạt/quả có gai nhỏ dễ bám vào vải; nghĩa 2: cạnh sắc thừa ra khi cắt kim loại; nghĩa 3: cách phát âm rung âm 'r' đặc trưng vùng miền.
Burrs from the field stuck to his socks.
Những quả gai từ cánh đồng bám vào tất của anh ấy.
phát âm rung lưỡi (âm r); kêu rè rè, vo ve
mô tả cách nói với âm 'r' rung mạnh, hoặc âm thanh rè rè liên tục của máy móc.
She burred her r's in a strong Scottish accent.
Cô ấy phát âm rung lưỡi âm 'r' với giọng Scotland nặng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của burr trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Danh từ burr đã đủ diễn tả chất giọng rung âm, không cần thêm dạng -ing.
Burr là danh từ đếm được, cần thêm -s ở số nhiều.

