Họ từ burp
The Word Family of "burp"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ burp ở dạng động từ (ợ hơi) và danh từ (tiếng ợ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | burp /bɜːp/ | ợ hơi; vỗ cho em bé ợ hơi | |
| Danh từ | burp /bɜːp/ | tiếng ợ, cái ợ hơi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ợ hơi; vỗ cho em bé ợ hơi
vừa là nội động từ (tự ợ) vừa là ngoại động từ (burp a baby - vỗ lưng cho trẻ ợ hơi sau khi bú).
The baby burped loudly after feeding.
Em bé ợ to sau khi bú xong.
tiếng ợ, cái ợ hơi
danh từ đếm được, chỉ âm thanh phát ra khi ợ hơi.
He let out a loud burp at the table.
Anh ấy ợ một tiếng lớn ngay trên bàn ăn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của burp trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Nên dùng động từ burp trực tiếp thay vì cụm 'do a burp' thiếu tự nhiên.
Burp đã là động từ mang nghĩa vỗ cho ợ hơi, không cần thêm danh từ 'a burp' sau đó.

