GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ burp

The Word Family of "burp"

Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ burp ở dạng động từ (ợ hơi) và danh từ (tiếng ợ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từburp
Động từburp
Tính từ
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
burp
/bɜːp/
ợ hơi; vỗ cho em bé ợ hơi
Danh từ
burp
/bɜːp/
tiếng ợ, cái ợ hơi
2

Sơ đồ họ từ

burp
Động từburpgốc
Danh từburpgốc
3

Nghĩa & ví dụ

Động từburp/bɜːp/

ợ hơi; vỗ cho em bé ợ hơi

vừa là nội động từ (tự ợ) vừa là ngoại động từ (burp a baby - vỗ lưng cho trẻ ợ hơi sau khi bú).

The baby burped loudly after feeding.

Em bé ợ to sau khi bú xong.

Danh từburp/bɜːp/

tiếng ợ, cái ợ hơi

danh từ đếm được, chỉ âm thanh phát ra khi ợ hơi.

He let out a loud burp at the table.

Anh ấy ợ một tiếng lớn ngay trên bàn ăn.

4

Cụm từ thường gặp

let out a burp
ợ một tiếng
burp the baby
vỗ cho em bé ợ hơi
give a loud burp
ợ to
burp after eating
ợ sau khi ăn
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của burp trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The baby did a burp.The baby burped.

Nên dùng động từ burp trực tiếp thay vì cụm 'do a burp' thiếu tự nhiên.

I need to burp my baby a burp.I need to burp my baby.

Burp đã là động từ mang nghĩa vỗ cho ợ hơi, không cần thêm danh từ 'a burp' sau đó.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#burp#Động từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS